STT | Id | ParentId | Name | ItemTypeName | Code | Unit | Hành động |
---|---|---|---|---|---|---|---|
STT | Id | ParentId | Name | ItemTypeName | Code | Unit | Hành động |
1 | 69729 | -1 | Anptm check import 004 | Dịch vụ | 004 | Bảng | |
2 | 69737 | -1 | Anptm check import 007 | Dịch vụ | 007 | Bảng | |
3 | 69743 | -1 | Anptm check import 009 | Dịch vụ | 009 | Cái | |
4 | 69751 | -1 | Anptm check import 012 | Dịch vụ | 012 | Cái | |
5 | 69765 | -1 | Anptm check hậu import 015 | Dịch vụ | 015 | Cái | |
6 | 69759 | -1 | Anptm check import 015 | Dịch vụ | 015A | Cái | |
7 | 69781 | -1 | Anptm check import 017 | Dịch vụ | 017 | Cái | |
8 | 2782 | 2754 | Dịch vụ vận chuyển | Dịch vụ | 100031 | Chuyến | |
9 | 3118 | -1 | Điện năng tiêu thụ (KW-h) | Dịch vụ | 365131 | Chuyến | |
10 | 3119 | -1 | Nhân lực (Người) | Dịch vụ | 365132 | Chuyến |